張緊器 trương khẩn khí Hán Việt: trương khẩn khí Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 緊 (khẩn) + 器 (khí)Hán Việttrương khẩn khíCấu tạo張 + 緊 + 器 · trương + khẩn + khí nghĩa thành phần: trương + khẩn + khí Nghĩa EngCihui tensioner