張緊座 trương khẩn tọa Hán Việt: trương khẩn tọa Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 緊 (khẩn) + 座 (tọa)Hán Việttrương khẩn tọaCấu tạo張 + 緊 + 座 · trương + khẩn + tọa nghĩa thành phần: trương + khẩn + tọa Nghĩa EngCihui backstand