張老

zhāng lǎo trương lão

Hán Việt: trương lão · Pinyin: zhāng lǎo

Tổng quan

Trương lão

Cấu tạo: (trương) + (lão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trương lão

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋晋大夫张孟之别称。献文子筑室成,张老因其华侈,歌以讽之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋晋大夫张孟之别称。献文子筑室成,张老因其华侈,歌以讽之。