張膽

zhāng dǎn trương đảm

Hán Việt: trương đảm · Pinyin: zhāng dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大胆;无所畏惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大胆;无所畏惧。