张胆明目 zhāng dǎn míng mù · trương đảm minh mục Hán Việt: trương đảm minh mục · Pinyin: zhāng dǎn míng mù Tổng quan Cấu tạo: 张 (trương) + 胆 (đảm) + 明 (minh) + 目 (mục)Pinyinzhāng dǎn míng mùHán Việttrương đảm minh mụcCấu tạo张 + 胆 + 明 + 目 · trương + đảm + minh + mục nghĩa thành phần: trương + đảm + minh + mục