張致

zhāng zhì trương trí

Hán Việt: trương trí · Pinyin: zhāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 模样;样子; 引申为装腔作势,装模作样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.模样;样子。 2.引申为装腔作势,装模作样。

Eng

  • Cihui 張致 hāngzhì v. put on airs to defraud others; make a pretense