張範

zhāng fàn trương phạm

Hán Việt: trương phạm · Pinyin: zhāng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉张良﹑春秋越范蠡的并称。两人俱善谋,又皆功成隐退; 东汉张劭﹑范式的并称。两人友情笃厚; 南朝宋张永﹑梁范怀约的并称。二人俱善书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉张良﹑春秋越范蠡的并称。两人俱善谋,又皆功成隐退。 2.东汉张劭﹑范式的并称。两人友情笃厚。 3.南朝宋张永﹑梁范怀约的并称。二人俱善书。