張覷

zhāng qù trương thứ

Hán Việt: trương thứ · Pinyin: zhāng qù

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹张望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹张望。