張解

zhāng jiě trương giải

Hán Việt: trương giải · Pinyin: zhāng jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (张zhāng)谓张大其辞,进行辩解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.(张zhāng)谓张大其辞,进行辩解。