張許

zhāng xǔ trương hứa

Hán Việt: trương hứa · Pinyin: zhāng xǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (hứa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐张巡﹑许远的并称。安史之乱时,两人死守睢阳,阻遏了敌人的攻势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐张巡﹑许远的并称。安史之乱时,两人死守睢阳,阻遏了敌人的攻势。