張設
trương thiết
Hán Việt: trương thiết · Pinyin: zhāng shè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 部署;设置。
- Tân Hoa Tự Điển 1.部署;设置。
Eng
- Cihui 張設 hāngshè v. set up curtains/decorations/etc. for a ceremony
Hán Việt: trương thiết · Pinyin: zhāng shè