張謀 zhāng móu · trương mưu Hán Việt: trương mưu · Pinyin: zhāng móu Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 謀 (mưu)Pinyinzhāng móuHán Việttrương mưuCấu tạo張 + 謀 · trương + mưu nghĩa thành phần: trương + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筹划。Tân Hoa Tự Điển 1.筹划。