張道

zhāng dào trương đạo

Hán Việt: trương đạo · Pinyin: zhāng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明显的道理; 方言。举动毛躁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明显的道理。 2.方言。举动毛躁。