張邴 zhāng bǐng Pinyin: zhāng bǐng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 邴Pinyinzhāng bǐngCấu tạo張 + 邴 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉张良和邴汉的并称。二人均弃官归隐。Tân Hoa Tự Điển 1.汉张良和邴汉的并称。二人均弃官归隐。