張陳

zhāng chén trương trần

Hán Việt: trương trần · Pinyin: zhāng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈设; 汉高祖谋臣张良﹑陈平的并称; 张耳﹑陈馀的并称。二人初为刎颈交,后又结怨至不两立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈设。 2.汉高祖谋臣张良﹑陈平的并称。 3.张耳﹑陈馀的并称。二人初为刎颈交,后又结怨至不两立。