張霍 zhāng huò · trương hoắc Hán Việt: trương hoắc · Pinyin: zhāng huò Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 霍 (hoắc)Pinyinzhāng huòHán Việttrương hoắcCấu tạo張 + 霍 · trương + hoắc nghĩa thành phần: trương + hoắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉张安世和霍光的并称。两人皆西汉宣帝时的权臣。Tân Hoa Tự Điển 1.汉张安世和霍光的并称。两人皆西汉宣帝时的权臣。