張飲

zhāng yǐn trương ẩm

Hán Việt: trương ẩm · Pinyin: zhāng yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (ẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设帷帐以饮。张,通"帐"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设帷帐以饮。张,通"帐"。