弢弓 tāo gōng · thao cung Hán Việt: thao cung · Pinyin: tāo gōng Tổng quan Cấu tạo: 弢 (thao) + 弓 (cung)Pinyintāo gōngHán Việtthao cungCấu tạo弢 + 弓 · thao + cung nghĩa thành phần: thao + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藏弓入弢。谓平息兵事。Tân Hoa Tự Điển 1.藏弓入弢。谓平息兵事。