弢袠 tāo zhì · thao trật Hán Việt: thao trật · Pinyin: tāo zhì Tổng quan Cấu tạo: 弢 (thao) + 袠 (trật)Pinyintāo zhìHán Việtthao trậtCấu tạo弢 + 袠 · thao + trật nghĩa thành phần: thao + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻世情的束缚。弢,弓衣;袠,剑衣。Tân Hoa Tự Điển 1.喻世情的束缚。弢,弓衣;袠,剑衣。