弢鈐 tāo qián · thao kiềm Hán Việt: thao kiềm · Pinyin: tāo qián Tổng quan Cấu tạo: 弢 (thao) + 鈐 (kiềm)Pinyintāo qiánHán Việtthao kiềmCấu tạo弢 + 鈐 · thao + kiềm nghĩa thành phần: thao + kiềm