弢鈐

tāo qián thao kiềm

Hán Việt: thao kiềm · Pinyin: tāo qián

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (kiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹弢藏; 古代兵书《六韬》和《玉钤》的并称◇因以称用兵的谋略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹弢藏。 2.古代兵书《六韬》和《玉钤》的并称◇因以称用兵的谋略。