彌久
di cửu
Hán Việt: di cửu · Pinyin: mí jiǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长久;愈久。
- Tân Hoa Tự Điển 1.长久;愈久。
Eng
- Cihui 彌久 íjiǔ n. much longer (time)
ja
- JMdict extending over a long time
Hán Việt: di cửu · Pinyin: mí jiǔ