弥合

mí hédi hợp

Hán Việt: di hợp · Pinyin: mí hé

Tổng quan

làm vết thương khép miệng và lành lại

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹缝合。

Cấu tạo: 彌 (di) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lành lại
  • Google Alex v6 lấp đầy
  • Biên soạn v. close; bridge

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹缝合。

Eng

  • Cihui to cause a wound to close up and heal

Đức

  • Handedict überbrücken

Từ liên quan

Gần nghĩa

合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众