彌廣

mí guǎng di quảng

Hán Việt: di quảng · Pinyin: mí guǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (quảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广阔;辽阔; 谓更加广大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广阔;辽阔。 2.谓更加广大。