彌度 mí dù · di độ Hán Việt: di độ · Pinyin: mí dù Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 度 (độ)Pinyinmí dùHán Việtdi độCấu tạo彌 + 度 · di + độ nghĩa thành phần: di + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓测度其全高。Tân Hoa Tự Điển 1.谓测度其全高。