彌扇 mí shàn · di phiến Hán Việt: di phiến · Pinyin: mí shàn Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 扇 (phiến)Pinyinmí shànHán Việtdi phiếnCấu tạo彌 + 扇 · di + phiến nghĩa thành phần: di + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 更加厉害。Tân Hoa Tự Điển 1.更加厉害。