彌敬

mí jìng di kính

Hán Việt: di kính · Pinyin: mí jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用于送小儿满月礼的敬词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用于送小儿满月礼的敬词。

Eng

  • Cihui 彌敬 íjìng f.e. <court.> phrase written on the gift for a one-month-old baby