彌曠 mí kuàng · di khoáng Hán Việt: di khoáng · Pinyin: mí kuàng Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 曠 (khoáng)Pinyinmí kuàngHán Việtdi khoángCấu tạo彌 + 曠 · di + khoáng nghĩa thành phần: di + khoáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言久别。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言久别。