彌永

mí yǒng di vĩnh

Hán Việt: di vĩnh · Pinyin: mí yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (vĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久长; 越加长久。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久长。 2.越加长久。