彌淪

mí lún di luân

Hán Việt: di luân · Pinyin: mí lún

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梦魇; 犹弥漫。充满;布满。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梦魇。 2.犹弥漫。充满;布满。