彌流 mí liú · di lưu Hán Việt: di lưu · Pinyin: mí liú Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 流 (lưu)Pinyinmí liúHán Việtdi lưuCấu tạo彌 + 流 · di + lưu nghĩa thành phần: di + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"弥留"。 2.犹流连。