彌澥 mí xiè · di hải Hán Việt: di hải · Pinyin: mí xiè Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 澥 (hải)Pinyinmí xièHán Việtdi hảiCấu tạo彌 + 澥 · di + hải nghĩa thành phần: di + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纷纭杂沓貌。Tân Hoa Tự Điển 1.纷纭杂沓貌。