彌甥

mí shēng di sanh

Hán Việt: di sanh · Pinyin: mí shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远甥;外甥之子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远甥;外甥之子。