彌竟 mí jìng · di cánh Hán Việt: di cánh · Pinyin: mí jìng Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 竟 (cánh)Pinyinmí jìngHán Việtdi cánhCấu tạo彌 + 竟 · di + cánh nghĩa thành phần: di + cánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布满。Tân Hoa Tự Điển 1.布满。