彌綸

mí lún di luân

Hán Việt: di luân · Pinyin: mí lún

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统摄;笼盖; 经纬,治理; 综括﹑贯通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.统摄;笼盖。 2.经纬,治理。 3.综括﹑贯通。

Eng

  • Cihui 彌綸 ílún v.p. known to all