彌至 mí zhì · di chí Hán Việt: di chí · Pinyin: mí zhì Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 至 (chí)Pinyinmí zhìHán Việtdi chíCấu tạo彌 + 至 · di + chí nghĩa thành phần: di + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 更甚;备至。Tân Hoa Tự Điển 1.更甚;备至。