彌節

mí jié di tiết

Hán Việt: di tiết · Pinyin: mí jié

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驻节。古指官员巡视途中停留。节,官员出行时所用的旌节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驻节。古指官员巡视途中停留。节,官员出行时所用的旌节。