彌轡

mí pèi di bí

Hán Việt: di bí · Pinyin: mí pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按辔徐行。弥,通"弭"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按辔徐行。弥,通"弭"。