弥遮迦 di già già Hán Việt: di già già Tổng quan Cấu tạo: 弥 (di) + 遮 (già) + 迦 (già)Hán Việtdi già giàCấu tạo弥 + 遮 + 迦 · di + già + già nghĩa thành phần: di + già + già