彌長 mí zhǎng · di trường Hán Việt: di trường · Pinyin: mí zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 長 (trường)Pinyinmí zhǎngHán Việtdi trườngCấu tạo彌 + 長 · di + trường nghĩa thành phần: di + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久长。Tân Hoa Tự Điển 1.久长。