彌靡

mí mí di mĩ

Hán Việt: di mĩ · Pinyin: mí mí

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹弥漫。充满;布满。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹弥漫。充满;布满。