彌龍 mí lóng · di long Hán Việt: di long · Pinyin: mí lóng Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 龍 (long)Pinyinmí lóngHán Việtdi longCấu tạo彌 + 龍 · di + long nghĩa thành phần: di + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车轭末端的龙头装饰。弥,通"弭"。Tân Hoa Tự Điển 1.车轭末端的龙头装饰。弥,通"弭"。