弦乐器的弓

xuányuèqì de gōnghuyền nhạc khí đích cung

Hán Việt: huyền nhạc khí đích cung · Pinyin: xuányuèqì de gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 絃 (huyền) + 樂 (nhạc) + 器 (khí) + 的 (đích) + 弓 (cung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui bow

Từ liên quan

Gần nghĩa

弦乐三重奏 · 弦乐四重奏