弦乐四重奏

xián lè sì chóng zòuhuyền nhạc tứ trọng tấu

Hán Việt: huyền nhạc tứ trọng tấu · Pinyin: xián lè sì chóng zòu

Tổng quan

Cấu tạo: 弦 (huyền) + 樂 (nhạc) + 四 (tứ) + 重 (trọng) + 奏 (tấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tứ tấu đàn dây
  • Biên soạn 弦樂四重奏 iányuè sìchóngzòu n. <mus.> string quartet M:²chǎng

Eng

  • Cihui 弦樂四重奏 iányuè sìchóngzòu n. <mus.> string quartet M:²chǎng

Đức

  • Handedict Streichquartett

Từ liên quan

Gần nghĩa

弦乐三重奏 · 弦乐器的弓