弦乐三重奏

huyền nhạc tam trọng tấu

Hán Việt: huyền nhạc tam trọng tấu

Tổng quan

Cấu tạo: 絃 (huyền) + 樂 (nhạc) + 三 (tam) + 重 (trọng) + 奏 (tấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tam tấu đàn dây
  • Biên soạn 弦樂三重奏 iányuè sānchóngzòu n. <mus.> string trio M:²chǎng

Eng

  • Cihui 弦樂三重奏 iányuè sānchóngzòu n. <mus.> string trio M:²chǎng

Từ liên quan

Gần nghĩa

弦乐器的弓 · 弦乐四重奏