弦向 huyền hướng Hán Việt: huyền hướng Tổng quan Cấu tạo: 弦 (huyền) + 向 (hướng)Hán Việthuyền hướngCấu tạo弦 + 向 · huyền + hướng nghĩa thành phần: huyền + hướng Nghĩa EngCihui chordwise