弦幺 xián yāo · huyền yêu Hán Việt: huyền yêu · Pinyin: xián yāo Tổng quan Cấu tạo: 弦 (huyền) + 幺 (yêu)Pinyinxián yāoHán Việthuyền yêuCấu tạo弦 + 幺 · huyền + yêu nghĩa thành phần: huyền + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即幺弦,最细的弦。一般指琵琶的第四根弦。Tân Hoa Tự Điển 1.即幺弦,最细的弦。一般指琵琶的第四根弦。