弦急 xián jí · huyền cấp Hán Việt: huyền cấp · Pinyin: xián jí Tổng quan Cấu tạo: 弦 (huyền) + 急 (cấp)Pinyinxián jíHán Việthuyền cấpCấu tạo弦 + 急 · huyền + cấp nghĩa thành phần: huyền + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻性情急躁。Tân Hoa Tự Điển 1.喻性情急躁。