弦月

xián yuèhuyền nguyệt

Hán Việt: huyền nguyệt · Pinyin: xián yuè

Tổng quan

trăng bán nguyệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.呈半圆形的月亮。指农历初七﹑八或廿二﹑三之月。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

呈弓弦狀的月稱為「弦月」。南朝宋.謝靈運〈七夕詠牛女〉詩:「火逝首秋節,新明弦月夕。」宋.范成大〈舫齋晚憩〉詩:「兩餘弦月上,塵界本清涼。」

Cấu tạo: 弦 (huyền) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày 7, 8 và 22, 23 của tháng âm lịch
  • Tần suất từ trăng bán nguyệt , ngày 7, 8 và 22, 23 của tháng âm lịch
  • Biên soạn 弦月 xiányuè n. crescent moon

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呈弓弦狀的月稱為「弦月」。南朝宋.謝靈運〈七夕詠牛女〉詩:「火逝首秋節,新明弦月夕。」宋.范成大〈舫齋晚憩〉詩:「兩餘弦月上,塵界本清涼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.呈半圆形的月亮。指农历初七﹑八或廿二﹑三之月。

Eng

  • JMdict half-moon
  • Cihui half-moon; the 7th and 8th and 22nd and 23rd of the lunar month
  • Tần suất từ 弦月 xiányuè n. crescent moon

Đức

  • Handedict Halbmond

ja

  • JMdict 弦月(げんげつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弦月窗 · 弦乐 · 弦声 · 弦子 · 弦数 · 弦歌 · 弦琴 · 弦论