弦朔

xián shuò huyền sóc

Hán Việt: huyền sóc · Pinyin: xián shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (sóc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指农历每月的初七﹑八,廿二﹑三日(弦日)和初一日(朔日); 指岁月; 喻彼此间隔,难通音信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指农历每月的初七﹑八,廿二﹑三日(弦日)和初一日(朔日)。 2.指岁月。 3.喻彼此间隔,难通音信。